horizon

/həˈraɪzən/
Âm tiết ho·ri·zon
Trọng âm ho-RI-zon

Phân tích Phonics

ho
/hə/
schwa
ri
/raɪ/
i-e dài
zon
/zən/
schwa

Nghĩa

đường chân trời; tầm nhìn; giới hạn

Tham chiếu phát âm

💡

ho=/hə/ (ahead) + ri=/raɪ/ (ride) + zon=/zən/ (dozen)

Ví dụ

The sun slowly disappeared below the horizon.

Mặt trời từ từ biến mất dưới đường chân trời.