hopeless
/ˈhoʊpləs/
Âm tiết hope·less
Trọng âm HOPE-less
Phân tích Phonics
hope
/hoʊp/
o dài
less
/ləs/
schwa
Nghĩa
vô vọng, không có hy vọng
Tham chiếu phát âm
💡
hope=/hoʊp/(hope) + less=/ləs/(careless)
Ví dụ
He felt hopeless after failing the exam.
Sau khi trượt kỳ thi, anh ấy cảm thấy vô vọng.