hopefully

/ˈhoʊpfəli/
Âm tiết hope·ful·ly
Trọng âm HOPE-ful-ly

Phân tích Phonics

hope
/hoʊp/
o dài
ful
/fəl/
schwa
ly
/li/
i dài

Nghĩa

với hy vọng; mong rằng

Tham chiếu phát âm

💡

hope=/hoʊp/(hope) + ful=/fəl/(helpful) + ly=/li/(happily)

Ví dụ

Hopefully, we will finish the project on time.

Hy vọng rằng chúng tôi sẽ hoàn thành dự án đúng hạn.