hop

/hɒp/
Âm tiết hop
Trọng âm HOP

Phân tích Phonics

h
/h/
th vô thanh
o
/ɒ/
o ngắn
p
/p/
th vô thanh

Nghĩa

nhảy nhẹ; nhảy bằng một chân

Tham chiếu phát âm

💡

h=/h/(hat) + o=/ɒ/(hot) + p=/p/(pen)

Ví dụ

The rabbit can hop very fast.

Con thỏ có thể nhảy rất nhanh.