honourable

/ˈɒnərəbəl/
Âm tiết hon·our·a·ble
Trọng âm HON-our-a-ble

Phân tích Phonics

hon
/ɒn/
o ngắn
our
/ə/
schwa
a
/ə/
schwa
ble
/bəl/
âm tiết -le

Nghĩa

đáng kính; danh dự

Tham chiếu phát âm

💡

hon=/ɒn/(honest) + our=/ə/(colour) + a=/ə/(about) + ble=/bəl/(table)

Ví dụ

She is an honourable leader respected by everyone.

Cô ấy là một nhà lãnh đạo đáng kính được mọi người tôn trọng.