honour

/ˈɒnə/
Âm tiết ho·nour
Trọng âm HON-our

Phân tích Phonics

hon
/ɒn/
o ngắn
our
/ə/
schwa

Nghĩa

danh dự; sự tôn trọng

Tham chiếu phát âm

💡

hon=/ɒn/(honest) + our=/ə/(colour)

Ví dụ

It is an honour to meet you.

Được gặp bạn là một vinh dự.