honey

/ˈhʌni/
Âm tiết ho·ney
Trọng âm HO-ney

Phân tích Phonics

hon
/hʌn/
o ngắn
ey
/i/
y nguyên âm i

Nghĩa

mật ong; người yêu (thân mật)

Tham chiếu phát âm

💡

hon=/hʌn/(fun) + ey=/i/(happy)

Ví dụ

I like honey in my tea.

Tôi thích cho mật ong vào trà.