homosexual

/ˌhoʊməˈsɛkʃuəl/
Âm tiết ho·mo·sex·u·al
Trọng âm ho-mo-SEX-u-al

Phân tích Phonics

ho
/hoʊ/
o dài
mo
/mə/
schwa
sex
/sɛkʃ/
x=ks
u
/u/
u ngắn
al
/əl/
schwa

Nghĩa

đồng tính; bị hấp dẫn về tình cảm hoặc tình dục với người cùng giới

Tham chiếu phát âm

💡

ho=/hoʊ/(home) + mo=/mə/(moment) + sex=/sɛkʃ/(sexual) + u=/u/(rude) + al=/əl/(animal)

Ví dụ

He openly identifies as homosexual.

Anh ấy công khai thừa nhận mình là người đồng tính.