holiness

/ˈhoʊlɪnəs/
Âm tiết ho·li·ness
Trọng âm HO-li-ness

Phân tích Phonics

ho
/hoʊ/
o dài
li
/lɪ/
i ngắn
ness
/nəs/
schwa

Nghĩa

sự thánh thiện, sự linh thiêng

Tham chiếu phát âm

💡

ho=/hoʊ/(go) + li=/lɪ/(limit) + ness=/nəs/(business)

Ví dụ

The temple is a place of holiness and peace.

Ngôi đền là nơi thể hiện sự thánh thiện và bình an.