holiday

/ˈhɒlɪdeɪ/
Âm tiết ho·li·day
Trọng âm HO-li-day

Phân tích Phonics

ho
/hɒ/
o ngắn
li
/lɪ/
i ngắn
day
/deɪ/
ai dài

Nghĩa

ngày nghỉ, kỳ nghỉ

Tham chiếu phát âm

💡

ho=/hɒ/(hot) + li=/lɪ/(list) + day=/deɪ/(day)

Ví dụ

We are going on holiday next week.

Chúng tôi sẽ đi nghỉ vào tuần tới.