holder
/ˈhoʊldər/
Âm tiết hol·der
Trọng âm HOL-der
Phân tích Phonics
h
/h/
phụ âm h
old
/oʊld/
o dài
er
/ər/
schwa
Nghĩa
người giữ; giá đỡ
Tham chiếu phát âm
💡
ho=/hoʊ/(home) + lder=/ldər/(older)
Ví dụ
She is the ticket holder.
Cô ấy là người giữ vé.