hobbyist
/ˈhɑːbiɪst/
Âm tiết hob·by·ist
Trọng âm HOB-by-ist
Phân tích Phonics
hob
/hɑːb/
o ngắn
by
/bi/
y nguyên âm i
ist
/ɪst/
i ngắn
Nghĩa
người chơi, người có sở thích
Tham chiếu phát âm
💡
hob=/hɑːb/(hobby) + by=/bi/(baby) + ist=/ɪst/(artist)
Ví dụ
She is a hobbyist photographer who shoots landscapes.
Cô ấy là một người chụp ảnh phong cảnh theo sở thích.