hobby
/ˈhɑːbi/
Âm tiết hob·by
Trọng âm HOB-by
Phân tích Phonics
h
/h/
th vô thanh
o
/ɑː/
o ngắn
bb
/b/
phụ âm đôi
y
/i/
y là i
Nghĩa
sở thích
Tham chiếu phát âm
💡
ho=/hɑː/(hot) + b=/b/(book) + y=/i/(happy)
Ví dụ
Reading is my favorite hobby.
Đọc sách là sở thích yêu thích của tôi.