hive

/haɪv/
Âm tiết hive
Trọng âm HIVE

Phân tích Phonics

h
/h/
âm phụ âm
i
/aɪ/
i_e dài
v
/v/
âm phụ âm
e
/∅/
âm tiết mở dài

Nghĩa

tổ ong; thùng nuôi ong

Tham chiếu phát âm

💡

h=/h/(hat) + i=/aɪ/(time) + v=/v/(van)

Ví dụ

The bees returned to the hive at sunset.

Những con ong quay về tổ khi mặt trời lặn.