historic
/hɪˈstɔrɪk/
Âm tiết his·tor·ic
Trọng âm his-TOR-ic
Phân tích Phonics
his
/hɪs/
i ngắn
tor
/stɔr/
st kết hợp
ic
/ɪk/
schwa
Nghĩa
có ý nghĩa lịch sử; quan trọng trong lịch sử
Tham chiếu phát âm
💡
his=/hɪs/(history) + tor=/stɔr/(story) + ic=/ɪk/(music)
Ví dụ
It was a historic moment for the country.
Đó là một khoảnh khắc mang tính lịch sử đối với đất nước.