hire

/haɪr/
Âm tiết hire
Trọng âm HIRE

Phân tích Phonics

h
/h/
th vô thanh
ire
/aɪr/
âm ir

Nghĩa

thuê; mướn

Tham chiếu phát âm

💡

i=/aɪ/(time) + r=/r/(red)

Ví dụ

The company plans to hire new workers.

Công ty dự định thuê nhân viên mới.