hinge

/hɪndʒ/
Âm tiết hinge
Trọng âm HINGE

Phân tích Phonics

hin
/hɪn/
i ngắn
ge
/dʒ/
g mềm

Nghĩa

bản lề; phụ thuộc vào

Tham chiếu phát âm

💡

hin=/hɪn/(hint) + ge=/dʒ/(page)

Ví dụ

The door hinge is broken.

Bản lề cửa đã bị hỏng.