hindrance

/ˈhɪndr(ə)ns/
Âm tiết hin·drance
Trọng âm HIN-drance

Phân tích Phonics

hind
/hɪnd/
i ngắn
rance
/rəns/
c mềm

Nghĩa

sự cản trở; trở ngại

Tham chiếu phát âm

💡

hind=/hɪnd/(hint) + rance=/rəns/(entrance)

Ví dụ

Lack of experience can be a hindrance to success.

Thiếu kinh nghiệm có thể là một trở ngại cho thành công.