hinder

/ˈhɪndər/
Âm tiết hin·der
Trọng âm HIN-der

Phân tích Phonics

hin
/hɪn/
i ngắn
der
/dər/
schwa r

Nghĩa

cản trở

Tham chiếu phát âm

💡

hin=/hɪn/(hint) + der=/dər/(under)

Ví dụ

Heavy rain can hinder construction work.

Mưa lớn có thể cản trở việc xây dựng.