hilly

/ˈhɪli/
Âm tiết hil·ly
Trọng âm HIL-ly

Phân tích Phonics

hil
/hɪl/
i ngắn
ly
/li/
y nguyên âm i

Nghĩa

nhiều đồi; gồ ghề

Tham chiếu phát âm

💡

hi=/hɪ/(hit) + lly=/li/(happy)

Ví dụ

They live in a hilly area near the coast.

Họ sống ở một khu vực nhiều đồi gần bờ biển.