hike

/haɪk/
Âm tiết hike
Trọng âm HIKE

Phân tích Phonics

h
/h/
âm phụ âm
i
/aɪ/
i_e dài
k
/k/
th vô thanh
e
/∅/
nguyên âm+e dài

Nghĩa

đi bộ đường dài; chuyến đi bộ

Tham chiếu phát âm

💡

hi=/haɪ/(hi) + k(e)=/k/(bike)

Ví dụ

We went for a hike in the mountains.

Chúng tôi đã đi bộ đường dài trên núi.