hijack
/ˈhaɪdʒæk/
Âm tiết hi·jack
Trọng âm HI-jack
Phân tích Phonics
hi
/haɪ/
i-e dài
jack
/dʒæk/
a ngắn
Nghĩa
không tặc; chiếm quyền kiểm soát bằng vũ lực
Tham chiếu phát âm
💡
hi=/haɪ/(high) + jack=/dʒæk/(jack)
Ví dụ
The criminals tried to hijack the plane.
Bọn tội phạm cố gắng không tặc chiếc máy bay.