highly

/ˈhaɪli/
Âm tiết high·ly
Trọng âm HIGH-ly

Phân tích Phonics

high
/haɪ/
i dài
ly
/li/
y nguyên âm i

Nghĩa

rất; cao độ

Tham chiếu phát âm

💡

high=/haɪ/(high) + ly=/li/(likely)

Ví dụ

She is highly skilled at her job.

Cô ấy rất thành thạo trong công việc của mình.