highlight
/ˈhaɪlaɪt/
Âm tiết high·light
Trọng âm HIGH-light
Phân tích Phonics
high
/haɪ/
i-e dài
light
/laɪt/
i-e dài
Nghĩa
điểm nổi bật; làm nổi bật
Tham chiếu phát âm
💡
high=/haɪ/(high) + light=/laɪt/(light)
Ví dụ
The final goal was the highlight of the match.
Bàn thắng cuối cùng là điểm nổi bật của trận đấu.