hide

/haɪd/
Âm tiết hide
Trọng âm HIDE

Phân tích Phonics

h
/h/
th vô thanh
i
/aɪ/
i_e dài
d
/d/
th vô thanh
e
/∅/
chữ câm

Nghĩa

giấu, ẩn nấp

Tham chiếu phát âm

💡

h=/h/(hat) + i=/aɪ/(time) + d=/d/(dog)

Ví dụ

The cat tried to hide under the bed.

Con mèo cố gắng trốn dưới gầm giường.