heroism

/ˈhɪroʊɪzəm/
Âm tiết he·ro·ism
Trọng âm HE-ro-ism

Phân tích Phonics

he
/hɪ/
i ngắn
ro
/roʊ/
o dài
ism
/ɪzəm/
schwa yếu

Nghĩa

chủ nghĩa anh hùng; hành động dũng cảm

Tham chiếu phát âm

💡

he=/hɪ/(him) + ro=/roʊ/(road) + ism=/ɪzəm/(criticism)

Ví dụ

The firefighter was praised for his heroism.

Người lính cứu hỏa được ca ngợi vì hành động anh hùng của mình.