heroine
/ˈher.oʊ.ɪn/
Âm tiết he·ro·ine
Trọng âm HE-ro-ine
Phân tích Phonics
he
/her/
âm er
ro
/roʊ/
o dài
ine
/ɪn/
schwa
Nghĩa
nữ anh hùng; nữ nhân vật chính
Tham chiếu phát âm
💡
he=/her/(her) + ro=/roʊ/(hero) + ine=/ɪn/(in)
Ví dụ
The heroine saved the village with her bravery.
Nữ anh hùng đã cứu ngôi làng bằng lòng dũng cảm của mình.