heritage
/ˈherɪtɪdʒ/
Âm tiết her·i·tage
Trọng âm HER-i-tage
Phân tích Phonics
her
/her/
e ngắn
i
/ɪ/
i ngắn
tage
/tɪdʒ/
g mềm
Nghĩa
di sản; truyền thống được lưu truyền
Tham chiếu phát âm
💡
her=/her/(heritage) + i=/ɪ/(sit) + tage=/tɪdʒ/(village)
Ví dụ
The city is proud of its cultural heritage.
Thành phố này tự hào về di sản văn hóa của mình.