herd

/hɜːrd/
Âm tiết herd
Trọng âm HERD

Phân tích Phonics

h
/h/
th vô thanh
er
/ɜːr/
r控元音
d
/d/
th vô thanh

Nghĩa

đàn (động vật)

Tham chiếu phát âm

💡

her=/hɜːr/(her) + d=/d/(dog)

Ví dụ

A herd of cows is grazing in the field.

Một đàn bò đang gặm cỏ trên cánh đồng.