herbal
/ˈɝːbəl/
Âm tiết her·bal
Trọng âm HER-bal
Phân tích Phonics
her
/ɝː/
chữ câm
bal
/bəl/
schwa
Nghĩa
thuộc về thảo mộc, thảo dược
Tham chiếu phát âm
💡
her=/ɝː/(her) + bal=/bəl/(table)
Ví dụ
She drinks herbal tea every night.
Cô ấy uống trà thảo mộc mỗi tối.