herb
/ɝːb/
Âm tiết herb
Trọng âm HERB
Phân tích Phonics
her
/ɝː/
r控元音
b
/b/
th vô thanh
Nghĩa
thảo mộc, cây thuốc
Tham chiếu phát âm
💡
er=/ɝː/(bird) + b=/b/(bat)
Ví dụ
This herb is often used in Italian cooking.
Loại thảo mộc này thường được dùng trong ẩm thực Ý.