herald

/ˈhɛr.əld/
Âm tiết her·ald
Trọng âm HER-ald

Phân tích Phonics

her
/hɛr/
âm er
a
/ə/
schwa
ld
/ld/
hỗn hợp phụ âm

Nghĩa

điềm báo; sứ giả; báo hiệu

Tham chiếu phát âm

💡

her=/hɛr/(her) + a=/ə/(about) + ld=/ld/(cold)

Ví dụ

Dark clouds often herald a storm.

Những đám mây đen thường báo hiệu một cơn bão.