her

/hər/
Âm tiết her
Trọng âm HER

Phân tích Phonics

h
/h/
th vô thanh
er
/ər/
r控元音

Nghĩa

cô ấy; của cô ấy

Tham chiếu phát âm

💡

er=/ər/ (teacher)

Ví dụ

I gave her the book.

Tôi đưa cuốn sách cho cô ấy.