helpless
/ˈhelpləs/
Âm tiết help·less
Trọng âm HELP-less
Phân tích Phonics
help
/help/
e ngắn
less
/ləs/
schwa
Nghĩa
bất lực; không thể tự giúp mình
Tham chiếu phát âm
💡
help=/help/(help) + less=/ləs/(endless)
Ví dụ
He felt helpless without his phone.
Anh ấy cảm thấy bất lực khi không có điện thoại.