heir
/ɛr/
Âm tiết heir
Trọng âm HEIR
Phân tích Phonics
h
/∅/
chữ câm
eir
/ɛr/
ghép nguyên âm
Nghĩa
người thừa kế
Tham chiếu phát âm
💡
heir=/ɛr/ (air)
Ví dụ
She is the sole heir to the family business.
Cô ấy là người thừa kế duy nhất của doanh nghiệp gia đình.