heighten
/ˈhaɪtən/
Âm tiết height·en
Trọng âm HEIGHT-en
Phân tích Phonics
height
/haɪt/
igh dài
en
/ən/
schwa
Nghĩa
làm cao hơn; tăng cường
Tham chiếu phát âm
💡
high=/haɪ/(high) + t=/t/(top) + en=/ən/(open)
Ví dụ
The movie aims to heighten suspense.
Bộ phim nhằm tăng cường sự hồi hộp.