heel

/hiːl/
Âm tiết heel
Trọng âm HEEL

Phân tích Phonics

h
/h/
âm phụ âm
ee
/iː/
e dài
l
/l/
âm phụ âm

Nghĩa

gót chân; gót giày

Tham chiếu phát âm

💡

h=/h/(hat) + ee=/iː/(see) + l=/l/(let)

Ví dụ

She hurt her heel while running.

Cô ấy bị đau gót chân khi chạy.