hedge
/hɛdʒ/
Âm tiết hedge
Trọng âm HEDGE
Phân tích Phonics
h
/h/
th vô thanh
e
/ɛ/
e ngắn
dge
/dʒ/
âm dge
Nghĩa
hàng rào cây; né tránh, nói mập mờ
Tham chiếu phát âm
💡
h=/h/(hat) + e=/ɛ/(bed) + dge=/dʒ/(edge)
Ví dụ
A hedge grows along the garden fence.
Một hàng rào cây mọc dọc theo khu vườn.