hectic
/ˈhektɪk/
Âm tiết hec·tic
Trọng âm HEC-tic
Phân tích Phonics
hec
/hek/
c cứng
tic
/tɪk/
c cứng
Nghĩa
bận rộn, hối hả
Tham chiếu phát âm
💡
hec=/hek/(heck) + tic=/tɪk/(ticket)
Ví dụ
It was a hectic day at the office.
Đó là một ngày làm việc rất bận rộn.