heated

/ˈhiːtɪd/
Âm tiết heat·ed
Trọng âm HEAT-ed

Phân tích Phonics

heat
/hiːt/
e dài
ed
/ɪd/
-ed quá khứ

Nghĩa

được làm nóng; gay gắt

Tham chiếu phát âm

💡

hea=/hiː/(heat) + ted=/tɪd/(wanted)

Ví dụ

The debate became heated very quickly.

Cuộc tranh luận nhanh chóng trở nên gay gắt.