heat

/hiːt/
Âm tiết heat
Trọng âm HEAT

Phân tích Phonics

h
/h/
phụ âm h
ea
/iː/
e dài
t
/t/
quy tắc âm t

Nghĩa

nhiệt, hơi nóng

Tham chiếu phát âm

💡

h=/h/(hat) + ea=/iː/(eat) + t=/t/(ten)

Ví dụ

The heat today is unbearable.

Hôm nay trời nóng không chịu nổi.