heartfelt
/ˈhɑːrtˌfɛlt/
Âm tiết heart·felt
Trọng âm HEART-felt
Phân tích Phonics
heart
/hɑːrt/
âm ar
felt
/fɛlt/
e ngắn
Nghĩa
chân thành, xuất phát từ trái tim
Tham chiếu phát âm
💡
heart=/hɑːrt/(heart) + felt=/fɛlt/(felt)
Ví dụ
She gave a heartfelt apology to her teacher.
Cô ấy đã gửi lời xin lỗi chân thành đến giáo viên.