heart
/hɑːt/
Âm tiết heart
Trọng âm HEART
Phân tích Phonics
h
/h/
phụ âm h
ear
/ɑː/
âm ar
t
/t/
quy tắc âm t
Nghĩa
trái tim; tấm lòng
Tham chiếu phát âm
💡
h=/h/(hat) + ear=/ɑː/(hard) + t=/t/(top)
Ví dụ
Exercise is good for your heart.
Tập thể dục rất tốt cho trái tim.