heap

/hiːp/
Âm tiết heap
Trọng âm HEAP

Phân tích Phonics

h
/h/
th vô thanh
ea
/iː/
e dài
p
/p/
th vô thanh

Nghĩa

đống, chồng

Tham chiếu phát âm

💡

he=/hiː/(he) + p=/p/(pen)

Ví dụ

There is a heap of clothes on the bed.

Có một đống quần áo trên giường.