healthful
/ˈhɛlθfəl/
Âm tiết health·ful
Trọng âm HEALTH-ful
Phân tích Phonics
health
/hɛlθ/
e ngắn
ful
/fəl/
schwa
Nghĩa
có lợi cho sức khỏe
Tham chiếu phát âm
💡
health=/hɛlθ/(health) + ful=/fəl/(helpful)
Ví dụ
Regular exercise and fresh vegetables are healthful habits.
Tập thể dục thường xuyên và rau tươi là những thói quen có lợi cho sức khỏe.