headline

/ˈhɛd.laɪn/
Âm tiết head·line
Trọng âm HEAD-line

Phân tích Phonics

head
/hɛd/
e ngắn
line
/laɪn/
i_e dài

Nghĩa

tiêu đề (báo chí)

Tham chiếu phát âm

💡

head=/hɛd/(head) + line=/laɪn/(line)

Ví dụ

The headline caught my attention immediately.

Tiêu đề đó đã thu hút sự chú ý của tôi ngay lập tức.