headache

/ˈhedeɪk/
Âm tiết head·ache
Trọng âm HEAD-ache

Phân tích Phonics

head
/hed/
e ngắn
ache
/eɪk/
a_e dài

Nghĩa

đau đầu

Tham chiếu phát âm

💡

head=/hed/(head) + ache=/eɪk/(cake)

Ví dụ

I have a bad headache today.

Hôm nay tôi bị đau đầu nặng.