hazy

/ˈheɪzi/
Âm tiết ha·zy
Trọng âm HAY-zy

Phân tích Phonics

ha
/heɪ/
a_e dài
z
/z/
âm phụ âm
y
/i/
y i dài

Nghĩa

mờ, có sương

Tham chiếu phát âm

💡

ha=/heɪ/(hay) + z=/z/(zip) + y=/i/(happy)

Ví dụ

The mountains looked hazy in the distance.

Những ngọn núi phía xa trông mờ mịt.