haze

/heɪz/
Âm tiết haze
Trọng âm HAZE

Phân tích Phonics

h
/h/
phụ âm h
aze
/eɪz/
a_e dài

Nghĩa

sương mù nhẹ, khói mờ

Tham chiếu phát âm

💡

h=/h/(hat) + a=/eɪ/(cake) + z=/z/(zoo)

Ví dụ

The city was covered in a thick haze this morning.

Thành phố bị bao phủ bởi một lớp sương mờ dày vào sáng nay.