hazardous

/ˈhæzərdəs/
Âm tiết haz·ard·ous
Trọng âm HAZ-ard-ous

Phân tích Phonics

haz
/hæz/
a ngắn
ard
/ərd/
âm r
ous
/əs/
schwa

Nghĩa

nguy hiểm

Tham chiếu phát âm

💡

haz=/hæz/(has) + ard=/ərd/(hard) + ous=/əs/(famous)

Ví dụ

Working with hazardous chemicals requires special training.

Làm việc với hóa chất nguy hiểm đòi hỏi đào tạo đặc biệt.